ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đau nhức" (1件)
đau nhức

日本語
形ずきずきする
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
類語検索結果 "đau nhức" (1件)
bị đau nhức

日本語
動痛む、苦痛
Tôi bị đau nhức ở chân.
足が痛む。
フレーズ検索結果 "đau nhức" (2件)
Tôi bị đau nhức ở chân.
足が痛む。
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
